Sale
Camera Speed Dome PTZ Starlight Dahua IP Network SD49225T‐HN 2.0 Megapixel Có Màu Ban Đêm Tốt Nhất 2017

Camera Speed Dome PTZ Starlight Dahua IP Network SD49225T‐HN 2.0 Megapixel Có Màu Ban Đêm Tốt Nhất 2017

17,220,000 7,520,000

Bán sỉ giá thấp nhất: SL>10. Bảng giá sỉ camera quan sát và phụ kiện camera an ninh.

➡Hàng chính hãng, thương hiệu uy tín, giá tốt, bảo hành đến 24T – Chi tiết
Lắp đặt tận NHÀ/ CÔNG TY trong địa bàn TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An.
Giao hàng MIỄN PHÍ HỎA TỐC HCM – Chi tiết
MUA NGAY: (028)1080 -08.6868.555 Ms. Ngọc

Thông số kĩ thuật:

2MP 25x Starlight IR PTZ Network Camera
> 1/2.8” 2Megapixel STARVIS™ CMOS
> Powerful 25x optical zoom
> Starlight technology
> Support H.265&H.264 Triple-streams encoding
> Max. 50/60fps@1080P, 25/30/50/60fps@720P
> IVS
> Support PoE+
> IR distance up to 100m
> IP66


* Lắp đặt và cấu hình camera tại nhà +200.000đ (chưa bao gồm vật tư dây điện, dây tín hiệu)

Liên hệ

Mô tả

Camera Speed Dome PTZ Starlight Dahua IP Network SD49225T‐HN 2.0 Megapixel Có Màu Ban Đêm

2MP 25x Starlight IR PTZ Network Camera
> 1/2.8” 2Megapixel STARVIS™ CMOS
> Powerful 25x optical zoom
> Starlight technology
> Support H.265&H.264 Triple-streams encoding
> Max. 50/60fps@1080P, 25/30/50/60fps@720P
> IVS
> Support PoE+
> IR distance up to 100m
> IP66
Camera
Cảm biến ảnh 1/2.8” STARVIS™ CMOS
Độ Phân Giải 1920(H) x 1080(V), 2 Megapixels
RAM/ROM 1024M/128M
Hệ Thống Quét Progressive
Tốc Độ Speed 1/1s~1/300,000s
Độ Nhạy Sáng Tối Thiểu Color: 0.005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on)
S/N Ratio More than 50dB
Khoảng Cách Hồng Ngoại Distance up to 100m (328ft)
Điều Khiển On/Off Hồng Ngoại Auto/Manual
Đèn Hồng Ngoại 6
Ống Kính
Chiều Dài Tiêu Cự 4.8mm~120mm
Khẩu Độ F1.6 ~ F4.4
Góc Ngắm H: 59.2° ~ 2.4°
Optical Zoom 25x
Lấy Độ Nét Auto/Manual
Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất 100mm~ 1000mm
DORI Distance
Note: The DORI distance is a “general proximity” of distance which makes it easy to pinpoint the right camera for your needs. The DORI distance is calculated based on sensor specification and lab test result according to EN 62676-4 which defines the criteria for Detect, Observe, Recognize and Identify respectively.
Detect Observe Recognize Identify
1613m(5292ft) 646m(2119ft) 323m(1060ft) 161m(528ft)
PTZ
Quay Quét Pan: 0° ~ 360° endless; Tilt: -15° ~ 90°,auto flip 180°
Manual Control Speed Pan: 0.1° ~200° /s; Tilt: 0.1° ~120° /s
Preset Speed Pan: 240° /s; Tilt: 200° /s
Presets 300
PTZ Mode 5 Pattern, 8 Tour, Auto Pan ,Auto Scan
Speed Setup Human-oriented focal Length/ speed adaptation
Power up Action Auto restore to previous PTZ and lens status after power failure
Idle Motion Activate Preset/ Scan/ Tour/ Pattern if there is no command in the specified period
Giao Thức Mạng DH-SD
Intelligence
Auto Tracking N/A
IVS Tripwire, Intrusion,Abandoned/Missing, Face Detection
Video
Chuẩn Nén Hình H.265/H.264 / MJPEG
Khả Năng Phát Hình 3 Streams
Độ Phân Giải 1080P(1920×1080)/720P(1280×720)/ D1(704×576/704×480)/CIF(352×288/352×240)
Tốc Độ Khung Hình Main stream 1080P/720P/D1(1~50/60fps)
Sub stream1 D1/CIF(1 ~ 25/30fps)
Sub stream2 1080P/720P/D1/ CIF (1 ~ 25/30fps)
Quản Lý Tốc Độ Truyền Tải CBR/VBR
Tốc Độ Bit H.265/H.264: 448K ~ 8192Kbps, MJPEG: 5120K ~ 10240Kbps
Ngày Đêm Auto(ICR) / Color / B/W
Chống Ngược Sáng BLC / HLC / WDR(120dB)
Chế Độ Cân Bằng Trắng Auto,ATW,Indoor,Outdoor,Manual
Cân Bằng Màu Auto / Manual
Giảm Nhiễu Ultra DNR (2D/3D)
Phát Hiện Chuyển Động Support
Kiểm Tra Khu Vực Support
Electronic Image

Stabilization (EIS)

N/A
Defog Support
Digital Zoom 16x
Zoom Kỹ Thuật Số 180°
Lớp Bảo Mật Up to 24 areas
Audio
Chuẩn Nén Hình G.711a/G.711u(32kbps)/PCM(128kbps)
Network
Ethernet RJ-45 (10/100Base-T)
Giao Thức Mạng IPv4/IPv6,HTTP,HTTPS,SSL,TCP/IP, UDP,UPnP,ICMP,IGMP,SNMP,RTSP,RTP, SMTP, NTP,DHCP, DNS,PPPOE,DDNS,FTP, IP Filter,QoS,Bonjour,802.1x
Khả Năng Tương Tác ONVIF, PSIA, CGI
Phương Thức Truyền Tải Unicast / Multicast
Số Người Truy Cập Tối Đa 20 users
Edge Lưu Trữ NAS (Network Attached Lưu Trữ),Local PC for instant recording, Micro SD card 128GB
Trình Duyệt Web IE, Chrome, Firefox, Safari
Phần Mềm Smart PSS, DSS
Smart Phone IOS, Android
Các Tiêu Chuẩn
Các Tiêu Chuẩn CE: EN55032/EN55024/EN50130-4

FCC: Part15 subpartB,ANSI C63.4- 2014

UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2,No.60950-1

Cổng Xuất Hình Ảnh
Giao Diện Video N/A
Giao Diện Âm Thanh 1/1
RS485 N/A
Báo Động 2/1
Điện Năng
Nguồn Điện DC 12V/3A, PoE+(802.3at)
Công Suất Tiêu Thụ 13W,20W (IR on)
Môi Trường Hoạt Động
Môi Trường Hoạt Động -40°C ~ 70°C (-40°F ~ +158°F) / Less than 90% RH
Tiêu Chuẩn Môi Trường IP66
Chống Va Đập N/A
Cấu Tạo
Chất Liệu Metal
Kích Thước Φ160(mm) x 295(mm)
Net Trọng Lượng 4kg(8.82lb)
Gross Trọng Lượng 4.2kg(9.26lb)